|
|
Đặc điểm nổi bật
|
|
Máy in màu A3 với công nghệ mới LED, thiết kế hài hòa , sắc màu trung thực và tính năng mạnh mẽ.
|
|
|
Thông số kỹ thuật
|
|
|
Mô tả
|
DocuPrint C2255
|
|
Vận hành
|
|
Tốc độ in
|
|
In A4 màu và trắng đen
|
In A3 màu và trắng đen
|
|
In một mặt
|
25 trang/ phút
|
14 trang/ phút
|
|
In hai mặt
|
20 trang/ phút
|
9 trang/ phút
|
|
Thời gian bản in đầu tiên (màu)
|
< 8.3 giây
|
|
Thời gian bản in đầu tiên (đen trắng)
|
< 6.3 giây
|
|
Thời gian làm ấm
|
< 30 giây
|
|
Bộ nhớ (chuẩn/tối đa)
|
256MB / 1.5GB
|
|
Bộ xử lý
|
667MHz
|
|
Ngôn ngữ
|
PCL XL, PCL5c, PostScript 3, FX-PDF, XPS, HPGL, HPGL2, TIFF, ESC/ P-K
|
|
Chất lượng in
|
|
Độ phân giải in
|
600 x 600dpi; 1,200 x 1,200dpi; 1,200 x 2,400dpi
|
|
Xử lý giấy
|
|
In hai mặt
|
Chọn thêm
|
|
Khay giấy chuẩn
|
Khay 1: 560 tờ Trọng lượng giấy: 60 – 216gsm
|
|
Khay tay
|
100 tờ, kích cỡ giấy 89 x 98mm – 320 x 483mm, kích cỡ giấy banner: 320 x 1,200mm
|
|
Khay chọn thêm (tổng cộng có 3 khay chọn thêm chứa tối đa 2,055 tờ
|
Bộ 1 khay giấy: 560 tờ, kích cỡ giấy: 140 x 182mm – 320 x 457mm
Bộ 3 khay giấy: 1680 tờ (560 tờ x 3), kích cỡ giấy: 140 x 182mm – 320 x 457mm
|
|
Khay giấy ra
|
400 tờ (A4), 200 tờ (A3)
|
|
Giao tiếp/ kết nối
|
|
Chuẩn
|
USB2.0 x 2; Ethernet 10/100BaseTX
|
|
Card parallel
|
Có – Chọn thêm
|
|
Đặc điểm
|
|
Kiểm sóat trang in màu
|
Có – phần mềm Auditron
|
|
Kiểm sóat số lượng in tối đa
|
Có – phần mềm Auditron
|
|
Ổ cứng 40GB
|
Có – chọn thêm
|
|
Quản lý thiết bị
|
Có – phần mềm CentreWare IS, ApeosWare Easy Admin 1.0.6
(chọn thêm)
|
|
Kích thước
|
|
Kích cỡ (R x S x C)
|
640 x 655 x 399mm
|
|
Trọng lượng (có mực in)
|
63kg
|
|

Giá: Call..
|